Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #17102

inflexible

/in'fleksəbl/

tính từ

  • không uốn được, không bẻ cong được, cứng
  • (nghĩa bóng) cứng rắn, không lay chuyển; không nhân nhượng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thay đổi được, bất di bất dịch (luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of change\na. resistant to being bent; \ns. incapable of adapting or changing to meet circumstances

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...