Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44324

inflexibly

//

* phó từ
  • cứng rắn, bất khuất
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inflexible manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...