Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inflexional

/in'flekʃənl/

tính từ

  • (thuộc) chỗ cong, (thuộc) góc cong
  • (toán học) uốn
    • inflexional asymptote: tiệm cận uốn
  • (âm nhạc) chuyển điệu
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) biến tố

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...