Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inflexionless

/in'flekʃnlis/

tính từ

  • không có chỗ cong, không có góc cong
  • (toán học) không uốn
  • (âm nhạc) không chuyển điệu
  • (ngôn ngữ học) không biến cách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...