Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflorescence

/,inflɔ:'resns/ phổ biến #37827
Biến thể từ inflorescences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflorescence

/,inflɔ:'resns/

danh từ

  • sự nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (thực vật học) cụm hoa; kiểu phát hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the flowering part of a plant or arrangement of flowers on a stalk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...