Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inflowing

/in'flouiɳ/

danh từ

  • sự chảy vào trong

tính từ

  • chảy vào trong
Định nghĩa tiếng Anh

s flowing inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...