Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24089

informality

/,infɔ:'mæliti/

danh từ

  • tính chất không theo thủ tục quy định, tính chất không chính thức, hành vi không chính thức
  • tính không nghi thức thân mật; điều thân mật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a manner that does not take forms and ceremonies seriously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...