Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

informally

phổ biến #13693
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

informally

//

* phó từ
  • thân mật, thân tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. without formality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...