Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

informant

/in'fɔ:mənt/ Collins ★ phổ biến #7105
Biến thể từ informants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

informant

/in'fɔ:mənt/

danh từ

  • người cung cấp tin tức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who supplies information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...