Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13536

informational

/,infə'meinʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự truyền tin, (thuộc) sự thông tin
  • có tin tức, có tính chất tài liệu
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or having the nature of information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...