Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

informatively

//

  • xem informative
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an informative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...