Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14815

infraction

/in'frækʃn/

danh từ

  • sự vi phạm (luật, hiệp định...)
Biến thể từ infractions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a crime less serious than a felony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...