Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infractor

/ɪnf'ræktə/
Biến thể từ infractors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infractor

//

  • xem infract
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who infracts or infringes; a violator; a breaker.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...