Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infrangible

/in'frændʤibl/

tính từ

  • không bẻ gây được; không gây được
  • không thể vi phạm được
Định nghĩa tiếng Anh

s. difficult or impossible to break or separate into parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...