infrarenal
/'infrə'ri:nəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infrarenal
/'infrə'ri:nəl/
tính từ
- (giải phẫu) dưới thận
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...