Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14337

infrequently

//

* phó từ
  • hiếm khi, ít khi
Định nghĩa tiếng Anh

r. not many times

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...