Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infringer

//

  • xem infringe
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who infringes or violates; a violator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...