infuser
/in'fju:zə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infuser
/in'fju:zə/
danh từ
- cái để pha (trà...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, infuses.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, infuses.
Đang tải...