Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

infuser

/in'fju:zə/

danh từ

  • cái để pha (trà...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, infuses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...