infusorial
/,infju:'zɔ:riəl/
tính từ, (động vật học)
- (thuộc) trùng lông; có tính chất trùng lông
- có trùng lông (đất...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Belonging to the Infusoria; composed of, or containing,\n Infusoria; as, infusorial earth.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Belonging to the Infusoria; composed of, or containing,\n Infusoria; as, infusorial earth.
Đang tải...