Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingate

/'in^eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingate

//

  • (máy tính) van vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. Entrance; ingress. n. The aperture in a mold for pouring in the metal; the gate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...