Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ingatherer

/'in,gæðərə/

danh từ

  • người gặt về, người hái về
  • người tập hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...