ingatherer
/'in,gæðərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingatherer
/'in,gæðərə/
danh từ
- người gặt về, người hái về
- người tập hợp
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...