ingathering
/'in,gæðəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ingathering
/'in,gæðəriɳ/
danh từ
- sự gặt về, sự hái về
- sự tụ họp
- đám người tụ họp
Định nghĩa tiếng Anh
n request for a sum of money