Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingathering

/'in,gæðəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingathering

/'in,gæðəriɳ/

danh từ

  • sự gặt về, sự hái về
  • sự tụ họp
  • đám người tụ họp
Định nghĩa tiếng Anh

n request for a sum of money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...