Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ingathering

/'in,gæðəriɳ/

danh từ

  • sự gặt về, sự hái về
  • sự tụ họp
  • đám người tụ họp
Định nghĩa tiếng Anh

n request for a sum of money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...