Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingemination

/in,dʤemi'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingemination

/in,dʤemi'neiʃn/

danh từ

  • sự nhắc lại, sự nói lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. Repetition; reduplication; reiteration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...