Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ingenerate

/in'dʤenərit/

tính từ

  • không được sinh ra, tự nhiên mà có
Định nghĩa tiếng Anh

a. Generated within; inborn; innate; as, ingenerate powers\n of body.\nv. t. To generate or produce within; to begete; to\n engener; to occasion; to cause.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...