Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingeniously

/ɪn'dʒi:nɪəslɪ/ TOEFL phổ biến #24497
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingeniously

//

* phó từ
  • khéo léo, tài tình
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an ingenious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...