Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingeniousness

/in'dʤi:njəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingeniousness

/in'dʤi:njəsnis/

danh từ

  • tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingenuity)
  • tài, trí
Định nghĩa tiếng Anh

n the power of creative imagination n the property of being ingenious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...