Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ingesta

/in'dʤestə/

danh từ số nhiều

  • các chất ăn vào bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. solid and liquid nourishment taken into the body through the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...