Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingesta

/in'dʤestə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingesta

/in'dʤestə/

danh từ số nhiều

  • các chất ăn vào bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. solid and liquid nourishment taken into the body through the mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...