Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingloriously

/ɪn'ɡlɔ:rɪəslɪ/ phổ biến #43628
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingloriously

//

* phó từ
  • nhục nhã, đáng khinh
Định nghĩa tiếng Anh

r in a dishonorable manner or to a dishonorable degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...