Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingoing

/'in,gouiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingoing

/'in,gouiɳ/

danh từ

  • sự đi vào
  • tiền trả đồ đạc và phí tổn sửa chữa (nhà)

tính từ

  • đi vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...