Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingot iron

/'iɳgət'aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingot iron

/'iɳgət'aiən/

danh từ

  • (kỹ thuật) sắt thỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...