Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingratiatory

/in'greiʃiətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingratiatory

/in'greiʃiətəri/

tính từ

  • dễ làm cho người ta mến, dễ tranh thủ cảm tình
Định nghĩa tiếng Anh

s pleasingly persuasive or intended to persuade s calculated to please or gain favor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...