Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ingravescence

/,ingrə'vesns/

danh từ

  • (y học) tính chất càng ngày càng nặng thêm (bệnh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...