Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingravescent

/,ingrə'vesnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingravescent

/,ingrə'vesnt/

tính từ

  • càng ngày càng nặng thêm (bệnh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...