Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ingression

/in'^reʃәn/
Biến thể từ ingressions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ingression

//

* danh từ
  • sự đi vào
Định nghĩa tiếng Anh

n. Act of entering; entrance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...