Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inhabitability

/in,hæbitə'biliti/

danh từ

  • tính có thể ở được, tính có thể cư trú được

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...