Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inhabitancy

/in'hæbitəns/

danh từ

  • sự ở, sự cư trú (một thời gian, để có quyền bầu cử ở nơi nào)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of dwelling in or living permanently in a place (said of both animals and men)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...