Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inhabitation

/in,hæbi'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inhabitation

/in,hæbi'teiʃn/

danh từ

  • sự ở, sự cư trú
  • nơi ở, nơi cư trú
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of dwelling in or living permanently in a place (said of both animals and men)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...