Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inharmonic

/,inhɑ:'mɔnik/

tính từ

  • không hài hoà
  • (âm nhạc) không hoà âm
  • (toán học) không điều hoà
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking in harmony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...