Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inheritability

/in,heritə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inheritability

/in,heritə'biliti/

danh từ

  • tính có thể thừa hưởng, tính có thể thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being inheritable or descendible to heirs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...