inhibiter
/in'hibitə/
danh từ
- người ngăn chặn, người hạn chế, người kiềm chế
- người ngăn cấm, người cấm
Biến thể từ
inhibiters số nhiều
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...