Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inhomogeneity

/in,hɔmoudʤə'ni:iti/ phổ biến #41192
Biến thể từ inhomogeneities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inhomogeneity

/in,hɔmoudʤə'ni:iti/

danh từ

  • tính không đồng nhất, tính không đồng đều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being inhomogeneous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...