Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41192

inhomogeneity

/in,hɔmoudʤə'ni:iti/

danh từ

  • tính không đồng nhất, tính không đồng đều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being inhomogeneous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...