Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inhospitableness

/in'hɔspitəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inhospitableness

/in'hɔspitəblnis/

danh từ

  • tính không mến khách
  • tính không ở được, tính không trú ngụ được (khí hậu, vùng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the environmental condition in a region that lacks a favorable climate or terrain for life or growth n. having an unfriendly and inhospitable disposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...