inhumanely
/,inhju:'meinli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inhumanely
//
- xem inhumane
Định nghĩa tiếng Anh
r in an inhumane manner
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an inhumane manner
Đang tải...