Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inhumanetion

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inhumanetion

//

* danh từ
  • sự chôn cất; sự mai táng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...