Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inhumantion

/,inhju:'meiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inhumantion

/,inhju:'meiʃn/

danh từ

  • sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...