Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inimitableness

/i,nimi'kæliti/

danh từ

  • tính không thể bắt chước được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...