Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

initial connections

cụm từ

  • sự kết nối ban đầu, mối quan hệ đầu tiên
    • make initial connections: tạo dựng những mối quan hệ ban đầu
    • establish initial connections: thiết lập các kết nối ban đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...