Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

initialler

/i'niʃələ/

danh từ

  • người ký tắt; người viết tên tắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...