initiative-driven
Nghĩa thường dùng
“Initiative-driven employees often become future managers.”Nhân viên chủ động khởi xướng thường trở thành quản lý tương lai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- chủ động tự khởi xướng, luôn đề xuất ý tưởng mới
ví dụ
Initiative-driven employees often become future managers. — Nhân viên chủ động khởi xướng thường trở thành quản lý tương lai.