Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33693

initiatory

/i'niʃiətəri/

tính từ

  • mở đầu, bắt đầu, đầu
  • để vỡ lòng, để khai tâm
  • để kết nạp; để thụ giáo
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to set in motion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...